Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

走过场

zǒuguòchǎng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 走過場

Trong tiếng Trung, 走过场 (zǒuguòchǎng) có nghĩa là “làm chiếu lệ; làm cho có”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. làm chiếu lệ
  2. làm cho có
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 安全检查要认真,不能走过场。
    Ānquán jiǎnchá yào rènzhēn, bùnéng zǒuguòchǎng.
    Kiểm tra an toàn phải nghiêm túc, không thể làm chiếu lệ.

Chữ Hán