Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

自助

zìzhù

Trong tiếng Trung, 自助 (zìzhù) có nghĩa là “tự phục vụ; tự lực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tự phục vụ
  2. tự lực
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家商店提供方便的自助结账。
    Zhè jiā shāngdiàn tígōng fāngbiàn de zìzhù jiézhàng.
    Cửa hàng này cung cấp dịch vụ thanh toán tự phục vụ tiện lợi.

Chữ Hán