Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

辅助

fǔzhù

Trong tiếng Trung, 辅助 (fǔzhù) có nghĩa là “hỗ trợ; phụ trợ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hỗ trợ
  2. phụ trợ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这款软件可以辅助我们学习外语。
    Zhè kuǎn ruǎnjiàn kěyǐ fǔzhù wǒmen xuéxí wàiyǔ.
    Phần mềm này có thể hỗ trợ chúng ta học ngoại ngữ.

Chữ Hán

辅
fǔ
to assist; to complement
Từ chứa 辅
助
zhù
to help; to assist
Từ chứa 助