Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

助理

zhùlǐ

Trong tiếng Trung, 助理 (zhùlǐ) có nghĩa là “trợ lý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trợ lý

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她是经理的新助理。
    Tā shì jīnglǐ de xīn zhùlǐ.
    Cô ấy là trợ lý mới của giám đốc.

Chữ Hán