Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

辅导

fǔdǎo

Trong tiếng Trung, 辅导 (fǔdǎo) có nghĩa là “phụ đạo; hướng dẫn; kèm cặp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phụ đạo
  2. hướng dẫn
  3. kèm cặp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 姐姐每晚都辅导我做数学作业。
    Jiějie měi wǎn dōu fǔdǎo wǒ zuò shùxué zuòyè.
    Mỗi tối chị gái đều kèm tôi làm bài tập toán.

Chữ Hán

辅
fǔ
to assist; to complement
Từ chứa 辅
导
dǎo
to transmit; to lead
Từ chứa 导