Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

相辅相成

xiāngfǔxiāngchéng

Trong tiếng Trung, 相辅相成 (xiāngfǔxiāngchéng) có nghĩa là “bổ sung cho nhau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bổ sung cho nhau
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 理论和实践是相辅相成的。
    Lǐlùn hé shíjiàn shì xiāngfǔxiāngchéng de.
    Lý thuyết và thực hành bổ sung cho nhau.

Chữ Hán

相
xiàng
appearance; portrait
Từ chứa 相
辅
fǔ
to assist; to complement
Từ chứa 辅