Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

自行

zìxíng

Trong tiếng Trung, 自行 (zìxíng) có nghĩa là “tự mình; tự túc; tự nguyện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tự mình
  2. tự túc
  3. tự nguyện

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 乘客需要自行解决住宿问题。
    Chéngkè xūyào zìxíng jiějué zhùsù wèntí.
    Hành khách cần tự túc giải quyết vấn đề chỗ ở.

Chữ Hán