Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

自私

zìsī

Trong tiếng Trung, 自私 (zìsī) có nghĩa là “ích kỷ; sự ích kỷ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ích kỷ
  2. sự ích kỷ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他太自私了,只顾自己。
    Tā tài zìsī le, zhǐ gù zìjǐ.
    Anh ta quá ích kỷ, chỉ biết nghĩ đến bản thân.

Chữ Hán