中国画
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 中國畫
Trong tiếng Trung, 中国画 (Zhōngguóhuà) có nghĩa là “tranh Trung Quốc; tranh thủy mặc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tranh Trung Quốc
- tranh thủy mặc
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 中国画 (Zhōngguóhuà) có nghĩa là “tranh Trung Quốc; tranh thủy mặc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.