Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

证人

zhèngrén
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 證人

Trong tiếng Trung, 证人 (zhèngrén) có nghĩa là “nhân chứng; người làm chứng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhân chứng
  2. người làm chứng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 警察正在寻找现场的证人。
    Jǐngchá zhèngzài xúnzhǎo xiànchǎng de zhèngrén.
    Cảnh sát đang tìm kiếm nhân chứng tại hiện trường.

Chữ Hán