Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

照料

zhàoliào

Trong tiếng Trung, 照料 (zhàoliào) có nghĩa là “chăm sóc; trông nom”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chăm sóc
  2. trông nom

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 谢谢你照料我的母亲。
    Xièxie nǐ zhàoliào wǒ de mǔqīn.
    Cảm ơn bạn đã chăm sóc mẹ tôi.

Chữ Hán