Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

原地

yuándì

Trong tiếng Trung, 原地 (yuándì) có nghĩa là “chỗ cũ; tại chỗ; nơi ban đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chỗ cũ
  2. tại chỗ
  3. nơi ban đầu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请你在原地等我一下。
    Qǐng nǐ zài yuándì děng wǒ yīxià.
    Xin bạn hãy đứng nguyên tại chỗ đợi tôi một chút.

Chữ Hán