Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

预先

yùxiān

Trong tiếng Trung, 预先 (yùxiān) có nghĩa là “(phó từ) trước; từ trước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) trước
  2. từ trước

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请预先通知大家开会的时间。
    Qǐng yùxiān tōngzhī dàjiā kāihuì de shíjiān.
    Xin vui lòng thông báo trước cho mọi người về thời gian họp.

Chữ Hán