Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

意料

yìliào

Trong tiếng Trung, 意料 (yìliào) có nghĩa là “dự liệu; dự đoán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dự liệu
  2. dự đoán

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 比赛结果完全出乎我们的意料。
    Bǐsài jiéguǒ wánquán chūhū wǒmen de yìliào.
    Kết quả trận đấu hoàn toàn nằm ngoài dự liệu của chúng tôi.

Chữ Hán

意
yì
idea; thought; meaning; sense; intention; feeling; inclination; state of mind
Từ chứa 意