Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

一卡通

Yīkǎtōng

Trong tiếng Trung, 一卡通 (Yīkǎtōng) có nghĩa là “thẻ đa năng; thẻ giao thông đa năng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thẻ đa năng
  2. thẻ giao thông đa năng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 用一卡通坐公交车很方便。
    Yòng yīkǎtōng zuò gōngjiāochē hěn fāngbiàn.
    Dùng thẻ đa năng đi xe buýt rất tiện lợi.

Chữ Hán