养老院
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 養老院
Trong tiếng Trung, 养老院 (yǎnglǎoyuàn) có nghĩa là “viện dưỡng lão”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- viện dưỡng lão
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 养老院 (yǎnglǎoyuàn) có nghĩa là “viện dưỡng lão”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.