Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

养老院

yǎnglǎoyuàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 養老院

Trong tiếng Trung, 养老院 (yǎnglǎoyuàn) có nghĩa là “viện dưỡng lão”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. viện dưỡng lão
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 周末我们去养老院看望老人。
    Zhōumò wǒmen qù yǎnglǎoyuàn kànwàng lǎorén.
    Cuối tuần chúng tôi đến viện dưỡng lão thăm người già.

Chữ Hán