Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

出院

chūyuàn

Trong tiếng Trung, 出院 (chūyuàn) có nghĩa là “xuất viện; ra viện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xuất viện
  2. ra viện

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爷爷明天就可以出院了。
    Yéye míngtiān jiù kěyǐ chūyuàn le.
    Ngày mai ông nội có thể xuất viện rồi.

Chữ Hán