出院
Trong tiếng Trung, 出院 (chūyuàn) có nghĩa là “xuất viện; ra viện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xuất viện
- ra viện
Trong tiếng Trung, 出院 (chūyuàn) có nghĩa là “xuất viện; ra viện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.