法院
Trong tiếng Trung, 法院 (fǎyuàn) có nghĩa là “tòa án”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tòa án
Trong tiếng Trung, 法院 (fǎyuàn) có nghĩa là “tòa án”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.