Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

言行

yánxíng

Trong tiếng Trung, 言行 (yánxíng) có nghĩa là “lời nói và việc làm; ngôn hành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lời nói và việc làm
  2. ngôn hành
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 父母的言行对孩子有很大的影响。
    Fùmǔ de yánxíng duì háizi yǒu hěn dà de yǐngxiǎng.
    Lời nói và việc làm của cha mẹ có ảnh hưởng rất lớn đối với con cái.

Chữ Hán