Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

息息相关

xīxīxiāngguān
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 息息相關

Trong tiếng Trung, 息息相关 (xīxīxiāngguān) có nghĩa là “liên quan mật thiết; gắn bó chặt chẽ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. liên quan mật thiết
  2. gắn bó chặt chẽ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 环保与我们的生活息息相关。
    Huánbǎo yǔ wǒmen de shēnghuó xīxīxiāngguān.
    Bảo vệ môi trường liên quan mật thiết đến đời sống của chúng ta.

Chữ Hán