Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

无条件

wútiáojiàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 無條件

Trong tiếng Trung, 无条件 (wútiáojiàn) có nghĩa là “vô điều kiện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vô điều kiện
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 父母对孩子的爱是无条件的。
    Fùmǔ duì háizi de ài shì wútiáojiàn de.
    Tình yêu thương của cha mẹ dành cho con cái là vô điều kiện.

Chữ Hán