Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

温室

wēnshì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 溫室

Trong tiếng Trung, 温室 (wēnshì) có nghĩa là “nhà kính”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhà kính
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 温室里种了很多热带植物。
    Wēnshì lǐ zhòng le hěn duō rèdài zhíwù.
    Trong nhà kính trồng rất nhiều thực vật nhiệt đới.

Chữ Hán