外资
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 外資
Trong tiếng Trung, 外资 (wàizī) có nghĩa là “vốn nước ngoài; đầu tư nước ngoài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vốn nước ngoài
- đầu tư nước ngoài
Trong tiếng Trung, 外资 (wàizī) có nghĩa là “vốn nước ngoài; đầu tư nước ngoài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.