外观
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 外觀
Trong tiếng Trung, 外观 (wàiguān) có nghĩa là “bề ngoài; diện mạo; vẻ ngoài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bề ngoài
- diện mạo
- vẻ ngoài
Trong tiếng Trung, 外观 (wàiguān) có nghĩa là “bề ngoài; diện mạo; vẻ ngoài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.