Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

外观

wàiguān
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 外觀

Trong tiếng Trung, 外观 (wàiguān) có nghĩa là “bề ngoài; diện mạo; vẻ ngoài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bề ngoài
  2. diện mạo
  3. vẻ ngoài

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这辆车的外观设计非常时尚。
    Zhè liàng chē de wàiguān shèjì fēicháng shíshàng.
    Thiết kế bề ngoài của chiếc xe này rất thời thượng.

Chữ Hán