Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

推测

tuīcè

Trong tiếng Trung, 推测 (tuīcè) có nghĩa là “suy đoán; phỏng đoán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. suy đoán
  2. phỏng đoán

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 根据这些线索,警察推测他已经离开了。
    Gēnjù zhèxiē xiànsuǒ, jǐngchá tuīcè tā yǐjīng líkāi le.
    Dựa vào những manh mối này, cảnh sát suy đoán anh ấy đã rời đi.

Chữ Hán