Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

同等

tóngděng

Trong tiếng Trung, 同等 (tóngděng) có nghĩa là “bình đẳng; ngang hàng; tương đương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bình đẳng
  2. ngang hàng
  3. tương đương

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 每个人在法律面前享有同等权利。
    Měi gè rén zài fǎlǜ miànqián xiǎngyǒu tóngděng quánlì.
    Mọi người đều được hưởng quyền bình đẳng trước pháp luật.

Chữ Hán