Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

条款

tiáokuǎn

Trong tiếng Trung, 条款 (tiáokuǎn) có nghĩa là “điều khoản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. điều khoản

Lượng từ: 项

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 签字前请仔细阅读合同里的条款。
    Qiānzì qián qǐng zǐxì yuèdú hétong lǐ de tiáokuǎn.
    Trước khi ký tên, vui lòng đọc kỹ các điều khoản trong hợp đồng.

Chữ Hán