Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

天生

tiānshēng

Trong tiếng Trung, 天生 (tiānshēng) có nghĩa là “bẩm sinh; trời sinh; vốn có”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bẩm sinh
  2. trời sinh
  3. vốn có

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她天生有一副动听的嗓子。
    Tā tiānshēng yǒu yī fù dòngtīng de sǎngzi.
    Cô ấy bẩm sinh đã có một giọng hát rất truyền cảm.

Chữ Hán