Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

特长

tècháng

Trong tiếng Trung, 特长 (tècháng) có nghĩa là “sở trường; điểm mạnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sở trường
  2. điểm mạnh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 弹钢琴是她最大的特长。
    Tán gāngqín shì tā zuì dà de tècháng.
    Chơi đàn piano là sở trường lớn nhất của cô ấy.

Chữ Hán