素养
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 素養
Trong tiếng Trung, 素养 (sùyǎng) có nghĩa là “tố chất cá nhân; trình độ tu dưỡng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tố chất cá nhân
- trình độ tu dưỡng
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 素养 (sùyǎng) có nghĩa là “tố chất cá nhân; trình độ tu dưỡng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.