Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

试用期

shìyòngqī
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 試用期

Trong tiếng Trung, 试用期 (shìyòngqī) có nghĩa là “thời gian thử việc; kỳ thử việc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thời gian thử việc
  2. kỳ thử việc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 新员工有三个月的试用期。
    Xīn yuángōng yǒu sān gè yuè de shìyòngqī.
    Nhân viên mới có thời gian thử việc ba tháng.

Chữ Hán