试用期
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 試用期
Trong tiếng Trung, 试用期 (shìyòngqī) có nghĩa là “thời gian thử việc; kỳ thử việc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thời gian thử việc
- kỳ thử việc
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 试用期 (shìyòngqī) có nghĩa là “thời gian thử việc; kỳ thử việc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.