Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 5

使劲儿

shǐjìnr
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 5Phồn thể: 使勁兒

Trong tiếng Trung, 使劲儿 (shǐjìnr) có nghĩa là “dùng sức; ra sức”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. dùng sức
  2. ra sức
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家一起使劲儿推,门就开了。
    Dàjiā yìqǐ shǐjìnr tuī, mén jiù kāi le.
    Mọi người cùng nhau dùng sức đẩy, cửa liền mở ra.

Chữ Hán