Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

世界级

shìjièjí
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 世界級

Trong tiếng Trung, 世界级 (shìjièjí) có nghĩa là “đẳng cấp thế giới; tầm cỡ thế giới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đẳng cấp thế giới
  2. tầm cỡ thế giới
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她已经成为世界级的运动员。
    Tā yǐjīng chéngwéi shìjièjí de yùndòngyuán.
    Cô ấy đã trở thành một vận động viên đẳng cấp thế giới.

Chữ Hán