Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

生物

shēngwù

Trong tiếng Trung, 生物 (shēngwù) có nghĩa là “sinh vật; sinh vật sống; sinh học”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sinh vật
  2. sinh vật sống
  3. sinh học

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 海洋里有很多罕见的生物。
    Hǎiyáng lǐ yǒu hěn duō hǎnjiàn de shēngwù.
    Trong đại dương có rất nhiều sinh vật hiếm thấy.

Chữ Hán