Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

生动

shēngdòng

Trong tiếng Trung, 生动 (shēngdòng) có nghĩa là “sinh động; sống động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sinh động
  2. sống động

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老师讲的故事很生动。
    Lǎoshī jiǎng de gùshi hěn shēngdòng.
    Câu chuyện thầy giáo kể rất sinh động.

Chữ Hán