深情厚谊
Trong tiếng Trung, 深情厚谊 (shēnqínghòuyì) có nghĩa là “tình sâu nghĩa nặng; tình thắm thiết”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- tình sâu nghĩa nặng
- tình thắm thiết
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 深情厚谊 (shēnqínghòuyì) có nghĩa là “tình sâu nghĩa nặng; tình thắm thiết”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.