Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

深情厚谊

shēnqínghòuyì
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 深情厚誼

Trong tiếng Trung, 深情厚谊 (shēnqínghòuyì) có nghĩa là “tình sâu nghĩa nặng; tình thắm thiết”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. tình sâu nghĩa nặng
  2. tình thắm thiết
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们在合作中结下了深情厚谊。
    Tāmen zài hézuò zhōng jiéxià le shēnqínghòuyì.
    Họ đã kết nên tình cảm sâu nặng trong quá trình hợp tác.

Chữ Hán