情谊
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 情誼
Trong tiếng Trung, 情谊 (qíngyì) có nghĩa là “tình bạn; tình cảm bạn bè; tình nghĩa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tình bạn
- tình cảm bạn bè
- tình nghĩa
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 情谊 (qíngyì) có nghĩa là “tình bạn; tình cảm bạn bè; tình nghĩa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.