人造
Trong tiếng Trung, 人造 (rénzào) có nghĩa là “nhân tạo; do con người tạo ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhân tạo
- do con người tạo ra
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 人造 (rénzào) có nghĩa là “nhân tạo; do con người tạo ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.