Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

人身

rénshēn

Trong tiếng Trung, 人身 (rénshēn) có nghĩa là “thân thể; cá nhân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thân thể
  2. cá nhân

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们要保护人身安全。
    Wǒmen yào bǎohù rénshēn ānquán.
    Chúng ta phải bảo vệ an toàn thân thể.

Chữ Hán