Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

人工

réngōng

Trong tiếng Trung, 人工 (réngōng) có nghĩa là “nhân tạo; thủ công”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhân tạo
  2. thủ công

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这些花都是人工种植的。
    Zhèxiē huā dōu shì réngōng zhòngzhí de.
    Những bông hoa này đều được trồng nhân tạo.

Chữ Hán