Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

人道

réndào

Trong tiếng Trung, 人道 (réndào) có nghĩa là “nhân đạo; tính người”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhân đạo
  2. tính người
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那个国家需要人道援助。
    Nàge guójiā xūyào réndào yuánzhù.
    Quốc gia đó cần viện trợ nhân đạo.

Chữ Hán