人道
Trong tiếng Trung, 人道 (réndào) có nghĩa là “nhân đạo; tính người”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhân đạo
- tính người
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 人道 (réndào) có nghĩa là “nhân đạo; tính người”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.