清真
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 清真 (qīngzhēn) có nghĩa là “Hồi giáo; halal”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- Hồi giáo
- halal
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 清真 (qīngzhēn) có nghĩa là “Hồi giáo; halal”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.