Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

情愿

qíngyuàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 情願

Trong tiếng Trung, 情愿 (qíngyuàn) có nghĩa là “thà; thà rằng; sẵn lòng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thà
  2. thà rằng
  3. sẵn lòng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我情愿走路回家也不等车。
    Wǒ qíngyuàn zǒulù huíjiā yě bù děng chē.
    Tôi thà đi bộ về nhà còn hơn đứng đợi xe.

Chữ Hán