Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

清新

qīngxīn

Trong tiếng Trung, 清新 (qīngxīn) có nghĩa là “trong lành; tươi mới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trong lành
  2. tươi mới

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 雨后山里的空气很清新。
    Yǔ hòu shān lǐ de kōngqì hěn qīngxīn.
    Không khí trên núi sau mưa rất trong lành.

Chữ Hán