清新
Trong tiếng Trung, 清新 (qīngxīn) có nghĩa là “trong lành; tươi mới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trong lành
- tươi mới
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 清新 (qīngxīn) có nghĩa là “trong lành; tươi mới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.