Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

情调

qíngdiào
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 情調

Trong tiếng Trung, 情调 (qíngdiào) có nghĩa là “bầu không khí; tâm trạng; phong vị lãng mạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bầu không khí
  2. tâm trạng
  3. phong vị lãng mạn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家小咖啡馆很有情调。
    Zhè jiā xiǎo kāfēiguǎn hěn yǒu qíngdiào.
    Quán cà phê nhỏ này rất có phong vị lãng mạn.

Chữ Hán