亲情
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 親情
Trong tiếng Trung, 亲情 (qīnqíng) có nghĩa là “tình thân; tình cảm gia đình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tình thân
- tình cảm gia đình
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 亲情 (qīnqíng) có nghĩa là “tình thân; tình cảm gia đình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.