Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

亲情

qīnqíng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 親情

Trong tiếng Trung, 亲情 (qīnqíng) có nghĩa là “tình thân; tình cảm gia đình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tình thân
  2. tình cảm gia đình
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部电影讲述了亲情故事。
    Zhè bù diànyǐng jiǎngshùle qīnqíng gùshi.
    Bộ phim này kể về câu chuyện tình cảm gia đình.

Chữ Hán