Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

前不久

qiánbùjiǔ

Trong tiếng Trung, 前不久 (qiánbùjiǔ) có nghĩa là “cách đây không lâu; gần đây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cách đây không lâu
  2. gần đây
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 前不久我在图书馆见到了他。
    Qiánbùjiǔ wǒ zài túshūguǎn jiàndào le tā.
    Cách đây không lâu tôi đã gặp anh ấy ở thư viện.

Chữ Hán