气压
Trong tiếng Trung, 气压 (qìyā) có nghĩa là “áp suất khí quyển; khí áp”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- áp suất khí quyển
- khí áp
Trong tiếng Trung, 气压 (qìyā) có nghĩa là “áp suất khí quyển; khí áp”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.