气管
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 氣管
Trong tiếng Trung, 气管 (qìguǎn) có nghĩa là “khí quản; ống khí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khí quản
- ống khí
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 气管 (qìguǎn) có nghĩa là “khí quản; ống khí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.