泼冷水
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 潑冷水
Trong tiếng Trung, 泼冷水 (pōlěngshuǐ) có nghĩa là “dội gáo nước lạnh; làm nản lòng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dội gáo nước lạnh
- làm nản lòng
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 泼冷水 (pōlěngshuǐ) có nghĩa là “dội gáo nước lạnh; làm nản lòng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.